- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
nhân từ; từ bi; hiền lành
Cô ấy là một người thân thiện.
dễ mến; thân thiện; đáng yêu
Cô ấy là một người rất dễ mến.
đáng mến; thân thiện; dễ gần
Cô ấy là một người dễ mến.
nhân từ; từ bi; hiền lành
Cô ấy là một người thân thiện.
dễ mến; thân thiện; đáng yêu
Cô ấy là một người rất dễ mến.
đáng mến; thân thiện; dễ gần
Cô ấy là một người dễ mến.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người thân là người luôn đứng sát bên cây (nhà), gần gũi như ruột thịt.
nhân từ; từ bi; hiền lành
nhân từ; từ bi; hiền lành
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.