- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
vừa vặn; ôm dáng (của quần áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.