- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Cocoa Krispies (loại ngũ cốc ăn sáng vị ca cao)
Cocoa Krispies là bữa sáng của tôi.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Cocoa Krispies (loại ngũ cốc ăn sáng vị ca cao)
Cocoa Krispies là bữa sáng của tôi.
Chữ 米 vẽ hình những hạt gạo tỏa ra từ bông lúa, tượng trưng cho lương thực cơ bản của người Á Đông.
Cocoa Krispies (loại ngũ cốc ăn sáng vị ca cao)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.