- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng tiếc; đáng than thở
Điều này thật đáng tiếc!
đáng tiếc thay; thật đáng buồn
Điều này thật đáng buồn!
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng tiếc; đáng than thở
Điều này thật đáng tiếc!
đáng tiếc thay; thật đáng buồn
Điều này thật đáng buồn!
đáng tiếc; đáng than thở
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.