- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể ăn được; ăn được
Loại trái cây này ăn được không?
có thể ăn được; ăn được
Loại trái cây này ăn được không?
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
có thể ăn được; ăn được
có thể ăn được; ăn được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.