- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể hay không; liệu có được không
中用来询问是否可以或是否同意yònglái xúnwèn shìfǒu kěyǐ huòzhě shìfǒu tóngyì
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
có thể hay không; liệu có được không
中用来询问是否可以或是否同意yònglái xúnwèn shìfǒu kěyǐ huòzhě shìfǒu tóngyì
Bạn có thể giúp tôi một việc được không?
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể hay không; liệu có được không
có thể hay không; liệu có được không
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.