- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng mừng đáng chúc; thật đáng chúc mừng [thành ngữ]
Đây là một thành tựu đáng mừng.
đáng mừng; đáng vui
đáng mừng đáng chúc; xin chúc mừng [thành ngữ]
Đây thật sự là một tin tốt đáng chúc mừng!
đáng mừng đáng chúc; thật đáng chúc mừng [thành ngữ]
Đây là một thành tựu đáng mừng.
đáng mừng; đáng vui
đáng mừng đáng chúc; xin chúc mừng [thành ngữ]
Đây thật sự là một tin tốt đáng chúc mừng!
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng mừng đáng chúc; thật đáng chúc mừng [thành ngữ]
đáng mừng đáng chúc; thật đáng chúc mừng [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.