- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng tức; bực bội
Điều này thật đáng ghét!
có tính kích thích; gây kích ứng
đáng tức; bực bội
Điều này thật đáng giận!
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
đáng tức; bực bội
Điều này thật đáng ghét!
có tính kích thích; gây kích ứng
đáng tức; bực bội
Điều này thật đáng giận!
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
đáng tức; bực bội
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.