- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể biết; khả tri
Đây là sự thật có thể biết được.
có thể biết; (khẩu) không có gì lạ; không trách được
Không trách anh ấy tại sao không đến.
rõ ràng; phân minh
Có thể thấy anh ấy rất bận.
có thể biết; khả tri
Đây là sự thật có thể biết được.
có thể biết; (khẩu) không có gì lạ; không trách được
Không trách anh ấy tại sao không đến.
rõ ràng; phân minh
Có thể thấy anh ấy rất bận.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể biết; khả tri
có thể biết; khả tri
rõ ràng; phân minh
Có thể thấy anh ấy rất bận.
rõ ràng; phân minh
Có thể thấy anh ấy rất bận.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.