- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
vật liệu có thể từ hoá; môi trường từ tính
Vật liệu có thể từ hóa có thể bị từ hóa.
vật liệu có thể từ hoá; môi trường từ tính
Vật liệu có thể từ hóa có thể bị từ hóa.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
vật liệu có thể từ hoá; môi trường từ tính
vật liệu có thể từ hoá; môi trường từ tính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.