- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng kể; đáng kể; ấn tượng; khá quan trọng
Lợi nhuận của dự án này rất đáng kể.
Tôi đã đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể.
đáng xem; xem được
Nơi này rất đáng xem.
đáng kể; đáng kể; ấn tượng; khá quan trọng
Lợi nhuận của dự án này rất đáng kể.
Tôi đã đạt được rất nhiều thành tựu đáng kể.
đáng xem; xem được
Nơi này rất đáng xem.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
đáng kể; đáng kể; ấn tượng; khá quan trọng
đáng kể; đáng kể; ấn tượng; khá quan trọng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.