- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
trực quan hóa; hiển thị hóa
Trực quan hóa dữ liệu có thể giúp chúng ta hiểu thông tin tốt hơn.
trực quan hóa; hiển thị hóa
Trực quan hóa dữ liệu có thể giúp chúng ta hiểu thông tin tốt hơn.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Người đứng thẳng bên cạnh người cúi xuống — hình ảnh biến hóa, thay đổi hình dạng.
trực quan hóa; hiển thị hóa
trực quan hóa; hiển thị hóa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.