- 口khẩu(miệng)
- 丁đinh(người đàn ông trưởng thành)
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
có thể thông; tạm được; ổn
Con đường này có thể đi qua được.
có thể thông; có thể đến được
có thể thông; tạm được; ổn
Con đường này có thể đi qua được.
có thể thông; có thể đến được
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Miệng phát ra lời đồng ý, mang âm gần với 'đinh' — đó là chữ 可 (khả), nghĩa là có thể.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
có thể thông; tạm được; ổn
có thể thông; tạm được; ổn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.