- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
lịch để bàn
Tôi đã mua một cuốn lịch để bàn.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
lịch để bàn
Tôi đã mua một cuốn lịch để bàn.
lịch để bàn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.