- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài tệ; đồng đô-la Đài Loan mới
Xin hỏi, đổi Đài tệ sang Nhân dân tệ thế nào?
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài tệ; đồng đô-la Đài Loan mới
Xin hỏi, đổi Đài tệ sang Nhân dân tệ thế nào?
Đài tệ; đồng đô-la Đài Loan mới
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.