- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
kịch bản; copie
Kịch bản này viết rất hay.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Vạch ngang ở gốc cây chỉ rõ phần rễ — đó là cái gốc, cái căn bản.
kịch bản; copie
Kịch bản này viết rất hay.
kịch bản; copie
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.