- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
- 口khẩu(miệng, lời nói)
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
vốn đầu tư từ Đài Loan
Công ty này là vốn đầu tư của Đài Loan.
vốn đầu tư từ Đài Loan
Công ty này là vốn đầu tư của Đài Loan.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
Đài là nơi một người dùng miệng nói riêng tư trước đám đông.
vốn đầu tư từ Đài Loan
vốn đầu tư từ Đài Loan
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.