- 罒võng(cái lưới (biến thể của 网))
- 馬mã(con ngựa)
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
mắng chửi; quát mắng
Anh ta mắng đứa trẻ đó.
mắng mỏ; quát mắng; chửi rủa
Anh ấy mắng đứa trẻ đó.
mắng chửi; quát mắng
Anh ta mắng đứa trẻ đó.
mắng mỏ; quát mắng; chửi rủa
Anh ấy mắng đứa trẻ đó.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
Dùng lưới bẫy ngựa rồi quát mắng ầm ĩ — đó là chửi rủa.
mắng chửi; quát mắng
mắng chửi; quát mắng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.