- 宓mật(yên tĩnh, ẩn kín)
- 山sơn(núi (tượng hình))
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Họ Smith
中英美常见的姓氏yīngměi chángjiàn de xìngshì
Ông Smith là giáo viên của tôi.
Họ Smith
中英美常见的姓氏yīngměi chángjiàn de xìngshì
Ông Smith là giáo viên của tôi.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Nơi kín đáo như núi non bao bọc, che giấu mọi bí mật.
Họ Smith
Họ Smith
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.