- 人nhân(con người (tượng hình))
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
nhân viên xe buýt (lái xe và soát vé)
Nhân viên xe buýt đang kiểm tra vé.
tài xế và nhân viên soát vé; nhân viên lái xe và bán vé
Nhân viên lái xe và phụ xe đang kiểm tra vé.
nhân viên xe buýt (lái xe và soát vé)
Nhân viên xe buýt đang kiểm tra vé.
tài xế và nhân viên soát vé; nhân viên lái xe và bán vé
Nhân viên lái xe và phụ xe đang kiểm tra vé.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Người trong tổ chức (viên) dùng miệng bàn bạc chuyện tiền bạc.
nhân viên xe buýt (lái xe và soát vé)
nhân viên xe buýt (lái xe và soát vé)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.