- 长trường(tóc dài, người già (tượng hình))
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng ti; cục trưởng; vụ trưởng
Ông ấy là cục trưởng Bộ Thương mại.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng ti; cục trưởng; vụ trưởng
Ông ấy là cục trưởng Bộ Thương mại.
Chữ 长 vẽ hình người già với mái tóc dài phủ xuống, tượng trưng cho sự dài lâu.
trưởng ti; cục trưởng; vụ trưởng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.