- 口khẩu(miệng)
- 丂khảo(hơi thở bị cản trở)
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu chấm than (!)
Vui lòng thêm dấu chấm than vào cuối câu.
dấu chấm than (!)
Vui lòng thêm dấu chấm than vào cuối câu.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
Miệng phát ra hơi thở mạnh để gọi tên hay hiệu lệnh.
dấu chấm than (!)
dấu chấm than (!)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.