- 月nguyệt(thịt (bộ nhục viết như trăng))
- 卩tiết(người quỳ gối, phục tùng)
- 又hựu(bàn tay, hành động)
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thán phục; ngưỡng mộ
Tôi thán phục lòng dũng cảm của anh ấy.
thán phục; ngưỡng mộ
Tôi thán phục lòng dũng cảm của anh ấy.
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
Bàn tay ép người quỳ gối mặc áo vào thân — đó là phục tùng, là mặc (服).
thán phục; ngưỡng mộ
thán phục; ngưỡng mộ
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.