- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
ăn thịt người; (bóng) bóc lột; tàn nhẫn
Xã hội này quá khắc nghiệt.
hà khắc; khắc nghiệt
ăn thịt người; (bóng) bóc lột; tàn nhẫn
Xã hội này quá khắc nghiệt.
hà khắc; khắc nghiệt
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.