Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
tiếng cười khúc khích; tiếng cười khì khì
Cô ấy cười khúc khích.
nói lắp; ấp úng
Anh ấy cười khúc khích.
tiếng cười khúc khích; tiếng cười khì khì
Cô ấy cười khúc khích.
nói lắp; ấp úng
Anh ấy cười khúc khích.