- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ghen; ghen tị
Anh ấy ghen rồi, vì tôi nói chuyện với người khác.
ghen; ghen tị
Anh ấy ghen rồi, vì tôi nói chuyện với người khác.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ghen; ghen tị
ghen; ghen tị
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.