- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn uống
Chúng ta cùng ăn uống nhé!
ăn uống
Ăn uống là một phần của cuộc sống.
ăn uống
Chúng ta cùng ăn uống nhé!
ăn uống
Ăn uống là một phần của cuộc sống.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra uống nước, âm đọc gần giống 'hạt'.
ăn uống
ăn uống
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.