- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
bị kiện; bị vướng vào vòng tố tụng
Anh ta bị kiện vì tội trộm cắp.
bị kiện; bị vướng vào vòng tố tụng
Anh ta bị kiện vì tội trộm cắp.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Quan chức là người làm công việc trong tòa nhà của nhà nước.
bị kiện; bị vướng vào vòng tố tụng
bị kiện; bị vướng vào vòng tố tụng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.