- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
vướng vào vải (ví dụ như khóa kéo bị kẹt vải)
vướng vào vải (ví dụ như khóa kéo bị kẹt vải)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Vải được trải rộng bằng tay như một tấm khăn phẳng.
vướng vào vải (ví dụ như khóa kéo bị kẹt vải)
vướng vào vải (ví dụ như khóa kéo bị kẹt vải)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.