- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
dự tiệc (đám cưới, đám tang, v.v.)
Chúng ta đi dự tiệc đi.
(lóng, khẩu) dự tiệc đám tang của ai đó; ám chỉ việc ai đó sắp gặp hậu quả xấu
Nếu bạn cứ như vậy, tôi sẽ phải đi ăn đám tang của bạn đấy.
dự tiệc (đám cưới, đám tang, v.v.)
Chúng ta đi dự tiệc đi.
(lóng, khẩu) dự tiệc đám tang của ai đó; ám chỉ việc ai đó sắp gặp hậu quả xấu
Nếu bạn cứ như vậy, tôi sẽ phải đi ăn đám tang của bạn đấy.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Chiếc chiếu là tấm vải dệt từ nhiều sợi trải dưới mái nhà để ngồi.
dự tiệc (đám cưới, đám tang, v.v.)
dự tiệc (đám cưới, đám tang, v.v.)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.