- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) bị bẽ mặt; bị làm nhục
Hôm nay anh ấy bị bẽ mặt rồi.
(khẩu) bị bẽ mặt; bị làm nhục
Hôm nay anh ấy bị bẽ mặt rồi.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
(khẩu) bị bẽ mặt; bị làm nhục
(khẩu) bị bẽ mặt; bị làm nhục
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.