- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn mặc; cơm áo
Ăn mặc là những thứ cơ bản của cuộc sống.
ăn mặc; cơm áo
Ăn mặc là những thứ cơ bản của cuộc sống.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Dùng răng cắn xuyên qua hang hốc – đó là cách nhớ chữ 穿 (xuyên thủng).
ăn mặc; cơm áo
ăn mặc; cơm áo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.