- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
kẻ mê ăn; tín đồ ẩm thực; (khẩu) đứa chỉ biết ăn
Anh ấy là một người sành ăn.
tín đồ ăn uống; (khẩu) đồ chỉ biết ăn
người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn
Anh ấy là một kẻ vô dụng.
kẻ mê ăn; tín đồ ẩm thực; (khẩu) đứa chỉ biết ăn
Anh ấy là một người sành ăn.
tín đồ ăn uống; (khẩu) đồ chỉ biết ăn
người mê ăn; kẻ háu ăn; (khẩu) con mọt ăn
Anh ấy là một kẻ vô dụng.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Hàng hóa là thứ có thể dùng tiền để chuyển hóa thành của cải.
kẻ mê ăn; tín đồ ẩm thực; (khẩu) đứa chỉ biết ăn
kẻ mê ăn; tín đồ ẩm thực; (khẩu) đứa chỉ biết ăn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.