- 口khẩu(miệng)
- 乞khất(xin ăn)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
Bạn có thích chơi PUBG không?
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (tên gọi thông dụng cho thể loại game battle royale)
Bạn có thích chơi game PUBG không?
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (lóng trong game)
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
Bạn có thích chơi PUBG không?
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (tên gọi thông dụng cho thể loại game battle royale)
Bạn có thích chơi game PUBG không?
trò chơi sinh tồn (battle royale); ăn gà (lóng trong game)
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
Miệng há ra xin ăn — đó là hành động ăn uống hằng ngày.
Con gà là loài chim đuôi ngắn kêu 'hề hề' mỗi sáng sớm.
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
ăn gà (trò chơi sinh tồn PUBG)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Bạn có thích chơi game ăn gà không?
chơi game sinh tồn (battle royale); chơi PUBG
Chúng ta cùng chơi PUBG đi!
thắng ván battle royale; ăn gà (tiếng lóng chỉ chiến thắng trong PUBG hoặc game tương tự)
Chúng ta cùng nhau thắng game đi!
Bạn có thích chơi game ăn gà không?
chơi game sinh tồn (battle royale); chơi PUBG
Chúng ta cùng chơi PUBG đi!
thắng ván battle royale; ăn gà (tiếng lóng chỉ chiến thắng trong PUBG hoặc game tương tự)
Chúng ta cùng nhau thắng game đi!