- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp quần; đoàn kết đông đảo
Hợp chủng quốc là một quốc gia hùng mạnh.
tập hợp mọi người; đoàn kết
Sức mạnh của sự hợp tác là vô hạn.
hợp quần; đoàn kết
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hợp quần; đoàn kết đông đảo
Hợp chủng quốc là một quốc gia hùng mạnh.
tập hợp mọi người; đoàn kết
Sức mạnh của sự hợp tác là vô hạn.
hợp quần; đoàn kết
Hợp chủng quốc là một quốc gia hùng mạnh.
hợp quần; tập hợp đông đảo
Sức mạnh của quần chúng có thể cắt đứt vàng.
hợp quần; đoàn kết đông đảo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Hợp chủng quốc là một quốc gia hùng mạnh.
hợp quần; tập hợp đông đảo
Sức mạnh của quần chúng có thể cắt đứt vàng.