- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Hai phần này có thể kết hợp lại.
kết hợp; hợp thể; (trong hoạt hình) hợp nhất thành một
vừa vặn (quần áo); hợp người
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Hai phần này có thể kết hợp lại.
kết hợp; hợp thể; (trong hoạt hình) hợp nhất thành một
vừa vặn (quần áo); hợp người
Bộ quần áo này rất vừa vặn.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
gộp lại; kết hợp; sáp nhập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
chữ ghép; chữ hợp thể; (chỉ chữ Hán được tạo thành từ nhiều bộ phận)
chữ ghép; chữ hợp thể; (chỉ chữ Hán được tạo thành từ nhiều bộ phận)