- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tấn công phối hợp; hợp kích
Họ hợp kích kẻ thù.
phối hợp tấn công; hợp kích
Họ cùng tấn công kẻ thù.
tấn công phối hợp; hợp kích
Họ hợp kích kẻ thù.
phối hợp tấn công; hợp kích
Họ cùng tấn công kẻ thù.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tấn công phối hợp; hợp kích
tấn công phối hợp; hợp kích
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.