- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hán-Việt: "hợp cẩn" (uống chung chén rượu hôn lễ; lễ giao bôi)
Họ đã hợp cẩn rồi.
uống chén rượu hợp cẩn (lễ giao bôi trong hôn lễ); kết hôn (văn)
Họ đã kết hôn rồi.
Hán-Việt: "hợp cẩn" (uống chung chén rượu hôn lễ; lễ giao bôi)
Họ đã hợp cẩn rồi.
uống chén rượu hợp cẩn (lễ giao bôi trong hôn lễ); kết hôn (văn)
Họ đã kết hôn rồi.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Hán-Việt: "hợp cẩn" (uống chung chén rượu hôn lễ; lễ giao bôi)
Hán-Việt: "hợp cẩn" (uống chung chén rượu hôn lễ; lễ giao bôi)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.