Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
cộng sự; đối tác; người hùn vốn(kế thừa)
中与他人共同经营生意的人yǔ tārén gòngtóng jīngyíng shēngyì de rén
Anh ấy là đối tác của tôi.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中与他人一起做生意或工作的人yǔ tārén yìqǐ zuò shēngyì huò gōngzuò de rén
cộng sự; đối tác; người hùn vốn(kế thừa)
中与他人共同经营生意的人yǔ tārén gòngtóng jīngyíng shēngyì de rén
Anh ấy là đối tác của tôi.
bạn đồng hành; đối tác; bạn bè(kế thừa)
中与他人一起做生意或工作的人yǔ tārén yìqǐ zuò shēngyì huò gōngzuò de rén
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.
Chữ 人 vẽ hình một người đang đứng nghiêng, hai chân dang rộng vững chắc.