- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
phù hợp với thời thế; hợp thời
Kế hoạch này rất hợp thời.
phù hợp với thời cuộc; hợp thời
Đề xuất này rất hợp thời.
phù hợp với thời thế; hợp thời
Kế hoạch này rất hợp thời.
phù hợp với thời cuộc; hợp thời
Đề xuất này rất hợp thời.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.
phù hợp với thời thế; hợp thời
phù hợp với thời thế; hợp thời
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.