- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
góp vốn chung; hợp cổ phần
Họ góp vốn mở một công ty.
hợp cổ (sợi nhiều lớp xe lại); góp vốn chung cổ phần
Sợi chỉ này là sợi xe.
góp vốn chung; hợp cổ phần
Họ góp vốn mở một công ty.
hợp cổ (sợi nhiều lớp xe lại); góp vốn chung cổ phần
Sợi chỉ này là sợi xe.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Phần đùi (cổ phần) là khúc thịt chịu đòn đánh nhiều nhất khi chiến đấu.
góp vốn chung; hợp cổ phần
góp vốn chung; hợp cổ phần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.