- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tuân thủ quy định; hợp quy
Chúng ta phải đảm bảo tuân thủ.
tuân thủ quy định; hợp quy
Chúng ta phải đảm bảo tuân thủ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
tuân thủ quy định; hợp quy
tuân thủ quy định; hợp quy
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.