- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hòa âm; bè đệm (âm nhạc)
Phần hợp âm của bài hát này rất hay.
co âm; âm kết hợp; (ngữ âm) âm rút gọn
Hợp âm là hai chữ hợp thành một chữ.
hòa âm; bè đệm (âm nhạc)
Phần hợp âm của bài hát này rất hay.
co âm; âm kết hợp; (ngữ âm) âm rút gọn
Hợp âm là hai chữ hợp thành một chữ.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
hòa âm; bè đệm (âm nhạc)
hòa âm; bè đệm (âm nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.