- 亼tập(hội tụ, quy tụ (nắp đậy lại))
- 口khẩu(miệng, cái hộp)
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
bản lề
Cánh cửa này cần một cái bản lề.
Nắp đậy khít vào miệng hộp — đó là sự hợp lại thành một.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
bản lề
Cánh cửa này cần một cái bản lề.
Chữ 頁 vẽ hình đầu người, nên mang nghĩa trang giấy như một mặt người.
bản lề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.