- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
hoài niệm cổ tích; tưởng nhớ chuyện xưa
Anh ấy thích hoài niệm về quá khứ.
tưởng nhớ người xưa; hoài cổ
Anh ấy thích hoài niệm.
hoài niệm cổ tích; tưởng nhớ chuyện xưa
Anh ấy thích hoài niệm về quá khứ.
tưởng nhớ người xưa; hoài cổ
Anh ấy thích hoài niệm.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Mười miệng truyền nhau qua bao đời — đó là điều xưa cũ.
hoài niệm cổ tích; tưởng nhớ chuyện xưa
hoài niệm cổ tích; tưởng nhớ chuyện xưa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.