- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
viếng; phúng điếu; chia buồn (với tang quyến)
Chúng tôi đi viếng anh ấy.
viếng; chia buồn; điếu tang
Anh ấy đã đi phúng viếng.
viếng; phúng điếu; chia buồn (với tang quyến)
Chúng tôi đi viếng anh ấy.
viếng; chia buồn; điếu tang
Anh ấy đã đi phúng viếng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
viếng; phúng điếu; chia buồn (với tang quyến)
viếng; phúng điếu; chia buồn (với tang quyến)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.