- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
thẩm vấn bằng cách trói treo; dẫn ra xét xử
Anh ta bị đưa ra xét xử rồi.
đưa ra tòa xét xử; triệu tập thẩm vấn
Anh ta bị đưa ra tòa rồi.
thẩm vấn bằng cách trói treo; dẫn ra xét xử
Anh ta bị đưa ra xét xử rồi.
đưa ra tòa xét xử; triệu tập thẩm vấn
Anh ta bị đưa ra tòa rồi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dưới mái nhà, quan tòa lắng nghe lời trình bày để xét xử kỹ càng.
thẩm vấn bằng cách trói treo; dẫn ra xét xử
thẩm vấn bằng cách trói treo; dẫn ra xét xử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.