- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
khách đến viếng; người đến phúng điếu
Anh ấy là một người điếu khách.
khách đến viếng; người đến phúng điếu
Anh ấy là một người điếu khách.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
khách đến viếng; người đến phúng điếu
khách đến viếng; người đến phúng điếu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.