- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
dây đeo; dây treo; dây quai (áo)
Cô ấy đang mặc một chiếc váy hai dây.
dây đeo; dây treo; dây suspender
Cô ấy đang mặc một chiếc váy hai dây màu đen.
dây đeo vai; dây treo; dây quai (quần/váy)
dây đeo; dây treo; dây quai (áo)
Cô ấy đang mặc một chiếc váy hai dây.
dây đeo; dây treo; dây suspender
Cô ấy đang mặc một chiếc váy hai dây màu đen.
dây đeo vai; dây treo; dây quai (quần/váy)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
Dây đai là mảnh vải (巾) được buộc chặt quanh người, che phủ (冖) phần eo.
dây đeo; dây treo; dây quai (áo)
dây đeo; dây treo; dây quai (áo)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Chiếc váy này có dây đeo vai.
dây đeo; dây treo; dây quai (áo)
Cô ấy mặc một chiếc váy hai dây màu đen.
dây đeo; dây treo; dây quai (váy, áo); đai treo
Chiếc váy này có dây đeo vai.
dây đeo; dây treo; dây quai (áo)
Cô ấy mặc một chiếc váy hai dây màu đen.
dây đeo; dây treo; dây quai (váy, áo); đai treo