- 口khẩu(miệng, cửa)
- 巾cân(tấm vải, dải khăn)
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
thùng treo; thùng đựng được móc treo (dùng để vận chuyển)
Cái thùng treo này có thể đựng được rất nhiều đồ.
gàu cáp treo; thùng cáp treo
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
Tấm vải treo lơ lửng qua cái vòng như người bị treo cổ — chữ 吊 mang nghĩa treo, viếng tang.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
thùng treo; thùng đựng được móc treo (dùng để vận chuyển)
Cái thùng treo này có thể đựng được rất nhiều đồ.
gàu cáp treo; thùng cáp treo
Chúng tôi đi cáp treo lên núi.
斗 vẽ hình chiếc gáo có cán dùng để múc rượu hoặc đong thóc ngày xưa.
thùng treo; thùng đựng được móc treo (dùng để vận chuyển)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.